
Thích nghi với quy chế phân loại rác thông minh · 尽管…还是…
Luyện cấu trúc 尽管…还是… qua việc thực hiện quy định phân loại rác có gắn camera nhận diện tại khu đô thị.
Giới thiệu
Cấu trúc 固然…但… (tuy rằng/chắc chắn là... nhưng...) dùng để thừa nhận một sự thật nào đó trước, sau đó chuyển ý để nhấn mạnh một khía cạnh khác hoặc kết quả trái ngược ở vế sau.
S + 固然 + Sự thật thừa nhận, 但 + (S) + Kết quả / Hành động
尽管…还是…: Mặc dù… vẫn…
尽管…还是… nêu một sự thật rồi nhấn mạnh hành động vẫn không thay đổi. 尽管 gần nghĩa 虽然 nhưng trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết và phát biểu.
sáng và tối; (tiếng địa phương) một lúc nào đó trong tương lai; một ngày nào đó
“这里早晚温差很大,出门最好多带一件外套。”
trộn; lẫn; lẫn lộn
“这条河的水很混,根本看不到河底。”
đồ đạc; đồ dùng; vật phẩm
“请大家下车前保管好自己的随身物品。”
mặt đối mặt
“我们决定面对面交谈。”
phân loại
“图书馆员正在给新到的图书分类。”
tài sản; bất động sản; viết tắt của 物业管理 (wù yè guǎn lǐ), quản lý bất động sản
“如果家里的水管坏了,你可以联系小区的物业。”
thừa nhận (đúng là...)
“质量固然重要,但价格也不能太贵。”
thời kỳ cao điểm; giờ cao điểm
“早上八点是上班的高峰期,地铁里非常拥挤。”
chuyển đổi; trao đổi
“出国旅行前,他特意去银行兑换了一些当地货币。”
đi từng nhà một
“社区志愿者挨家挨户走访,收集居民对公共设施的建议。”
khích lệ; thúc giục; động lực
“老师的鼓励大大激励了同学们学习的热情。”
tổ chức; sự tổ chức; (sinh học) mô
“他参加了一个保护环境的社会组织。”
Theo đoạn đối thoại, vấn đề hiện tại của khu chung cư là gì?
Hai nhân vật đề xuất giải pháp nào để cải thiện việc phân loại rác?