
Đầu tư năng lượng gió ngoài khơi · 从而
Luyện từ nối 从而 trong hội thoại phân tích tính khả thi và lợi ích kinh tế - môi trường của dự án điện gió.
Giới thiệu
Trong bài này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về dự án đầu tư năng lượng gió ngoài khơi và cách đánh giá tính khả thi. Điểm ngữ pháp trọng tâm là liên từ 从而 (từ đó, do đó), dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị kết quả hoặc mục đích của hành động trước đó.
Cấu trúc: Mệnh đề 1 (Nguyên nhân/Hành động) + 从而 + Mệnh đề 2 (Kết quả/Mục đích)
从而: từ đó, do đó
从而 nối hành động hoặc biện pháp với kết quả tích cực đạt được nhờ hành động ấy. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết.
phát điện; gửi điện tín
“这座利用太阳能发电的设施刚刚投入使用。”
mạnh mẽ; chắc chắn; vững vàng
“他掌握了扎实的理论基础,因此实验进展很顺利。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
“这位年轻运动员展现出了巨大的发展潜力。”
do đó; qua đó
“我们提高了效率,从而节省了时间。”
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
“这种产品的生产成本很高。”
sự ăn mòn; ăn mòn (phân hủy hóa học); mục nát
“海水会严重腐蚀金属船体。”
chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định
“他肯定已经到家了,你打电话问问吧。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
giai đoạn đầu; thời kỳ bắt đầu
“公司成立初期面临着很多困难。”
thu hồi; thu gom để tái chế
“这些塑料瓶可以回收,请不要随便乱扔。”
đánh giá; sự đánh giá; ước lượng
“公司请专家对这个项目进行评估。”
Đại Vệ dự định làm thế nào để giảm chi phí bảo trì vận hành dài hạn?
Thầy Vương có đề nghị gì cho công việc bước tiếp theo?