
Quán đông khách chứng tỏ điều gì · 可见
Luyện 可见 qua nhận xét về một quán ăn đông khách.
Giới thiệu
大卫 và 小美 đứng trước một quán ăn đông khách, bàn xem có nên xếp hàng ăn thử. 可见 nghĩa là “có thể thấy”, dùng để rút ra nhận định từ điều đã quan sát.
Công thức: S + tình huống thực tế,可见 + nhận định suy ra。
可见 — có thể thấy rằng, qua đó thấy
可见 dùng để nêu kết luận hiển nhiên rút ra từ sự việc hoặc dẫn chứng vừa nói. Mẫu này có sắc thái phân tích, lập luận.
hàng ngũ; quân đội; hàng
“排队买票的队伍很长,大家都在耐心等待。”
đi qua hoặc xuyên qua
“我今天路过母校,顺便进去看望了以前的老师。”
đợi; chờ đợi
“我们在大厅等候老师。”
ước tính; đánh giá; tính toán; (khẩu ngữ) đoán; nghĩ (rằng ...)
“我估计今天下午会下雨,你出门记得带伞。”
lợi ích thiết thực; lợi thế vật chất; rẻ
“这家超市的水果很实惠。”
kết luận; xác định; đi đến phán đoán
“警方根据现场证据断定,案件发生在深夜。”
kiên nhẫn; tính kiên nhẫn
“老师耐心地给学生解答各种学习问题。”
mong đợi; dự đoán
“这次活动的效果比我们预期的要好。”
thường xuyên
“由于工作需要,他最近出差非常频繁。”
小美 rút ra nhận định gì từ điều 大卫 kể?
Vì sao 大卫 sẵn lòng chờ?