
Xác thực thông tin và phòng chống tin giả · 可见
Luyện từ 可见 qua tình huống thẩm định độ tin cậy của bản tin lan truyền trên không gian mạng.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn nắm vững từ vựng HSK6 về kiểm chứng thông tin số và cấu trúc 可见 (Cho thấy / Qua đó có thể thấy).
Cấu trúc: Cụm từ / Mệnh đề thực tế + 可见 + Mệnh đề kết luận
可见 — có thể thấy rằng, qua đó thấy
可见 dùng để nêu kết luận hiển nhiên rút ra từ sự việc hoặc dẫn chứng vừa nói. Mẫu này có sắc thái phân tích, lập luận.
thông báo; thông tri; công bố
“经理在会议上通报了本月的销售情况。”
công chúng
“明星作为公众人物,应当注意自己的言行举止。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
đi ra và đi vào; lối vào và lối ra; chi tiêu và thu nhập
“每天有很多人出入这栋大楼。”
vượt quá; vượt mặt; vượt trội
“这个月我的支出超预算了。”
chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
“他在这家出版社担任报纸编辑已经五年了。”
được định hướng tới; định hướng
“这门课程以就业为导向,非常实用。”
hạt quả; hạt nhân; hạch
“吃桃子时要注意吐出里面的硬核。”
một lần nữa; lại lần nữa
“很高兴能够再次在会议上见到您。”
khu vực; vùng; quận
“这个区域禁止吸烟,请大家遵守规定。”
công bố; ban hành; phát hành
“学校官方网站刚刚发布了放假通知。”
giới hạn; mức chấp nhận được; (thể thao) đường biên dưới; (may mặc) chỉ dưới
“无论做什么事,我们都不能违背道德底线。”
Theo Vương老师, điều gì cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm chứng thông tin?
Đại Vệ đã làm gì để phổ biến cho nhóm biên tập sinh viên?
