
Cảnh đẹp tuyệt vời · ……极了
Luyện 极了 qua lời khen cảnh đẹp trong chuyến đi.
Giới thiệu
"极了" đặt sau tính từ hoặc động từ trạng thái, nhấn mạnh mức độ cực cao. Dùng khi miêu tả cảnh vật hùng vĩ, không khí trong lành hoặc trải nghiệm đáng nhớ. Ở cấp HSK 5, thường kết hợp với từ vựng phong phú hơn như 壮观、震撼、难忘 để diễn đạt cảm xúc sâu sắc.
公式: S + Adj/状态动词 + 极了
Lưu ý: 极了 cũng dùng được sau một số động từ trạng thái như 留恋、高兴 v.v.
……极了 — cực kỳ, hết sức
极了 đặt sau tính từ, nhấn mạnh mức độ rất cao. Mẫu này thiên về khẩu ngữ, cảm thán.
cảnh tượng hùng vĩ; quang cảnh tráng lệ
“长城的景色十分壮观。”
dãy núi; rặng núi
“这条山脉连绵数百公里。”
phong cảnh; tình cảnh
“山顶上的秋景优美,引来许多摄影爱好者。”
khó quên
“那次精彩的跨国旅行给我留下了难忘的印象。”
một bên; nghiêng về; nghiêng
“他侧着身子,勉强从狭窄的门缝挤了过去。”
nơi xa
“他站在远处向我们挥手招呼。”
công thức
“数学老师让我们把这个公式背下来。”
thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
“我很欣赏他认真工作的态度。”
quý giá
“博物馆里收藏着很多珍贵的历史文物。”
không nỡ làm gì; không nỡ rời xa; tiếc
“要离开生活多年的城市,我真舍不得。”
khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)
“听到这个意外的消息,他感到难以相信。”
王老师觉得这里的景色怎么样?
王老师 muốn làm gì trước?