
Lỡ trời mưa thì sao · 万一
Luyện 万一 qua việc chuẩn bị phòng khi trời mưa bất ngờ.
Giới thiệu
Trước khi ra khỏi nhà, Tiểu Mỹ nhắc Cao Tiểu Minh mang ô vì dự báo thời tiết có mưa rải rác. 万一 nêu tình huống bất trắc, thường đi kèm biện pháp phòng ngừa.
Công thức: 万一 + S + sự việc, S + 就 + cách ứng phó.
万一 — lỡ như, nhỡ đâu
万一 (wàn yī) dùng để nêu một rủi ro ít xảy ra nhưng cần đề phòng. Vế sau thường nêu biện pháp hoặc kết quả bằng 就 / 也.
để không phải; để tránh
“你快点出发,免得迟到。”
chặn lại; nhét vào; nhồi
“他把换洗的衣服塞进了行李箱。”
mưa lớn; mưa xối xả
“昨晚突降暴雨,导致多处路面积水。”
vượt quá; vượt mặt; vượt trội
“这个月我的支出超预算了。”
yên tâm; an tâm; thiết thực; vững vàng
“听到任务完成的消息,他心里终于踏实了。”
gặp phải; gặp gỡ; trải nghiệm (đau khổ)
“听完他的不幸遭遇,大家都深表同情。”
không được; không thể; (ở cuối câu hỏi tu từ) có thể thế sao?
“这件事如果办不成,我们就另想办法。”
một bên; nghiêng về; nghiêng
“他侧着身子,勉强从狭窄的门缝挤了过去。”
ba lô; túi đeo lưng; túi hành quân
“他背着一个大背包,准备去山里旅行。”
nặng
“他手里提着沉甸甸的行李箱快步前行。”
dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
“种种迹象表明,本地经济正在逐步复苏。”
tiện lợi và nhanh chóng
“移动支付让生活变得非常便捷。”
Vì sao Tiểu Mỹ khuyên mang ô?
Cuối cùng Cao Tiểu Minh quyết định thế nào?