
Bất đồng thế hệ về quan niệm lập gia đình · 难怪
Luyện từ 难怪 qua cuộc thảo luận về lý do giới trẻ trì hoãn hôn nhân để tập trung phát triển cá nhân.
Giới thiệu
Phó từ 难怪 (thảo nào, hèn chi) dùng để biểu thị sự thấu hiểu, vỡ lẽ sau khi đã rõ nguyên nhân thực sự của một hiện tượng hay tình huống. Từ này thường đứng đầu phân câu thứ hai để đưa ra kết luận hoặc lời lý giải thỏa đáng.
Cấu trúc: (Nguyên nhân) + 难怪 + S + V / Vị ngữ
难怪 — Thảo nào, hèn chi
难怪 (nán guài) biểu thị người nói vừa hiểu ra nguyên nhân của một hiện tượng trước đó thấy lạ. Cấu trúc thường kết hợp với 原来 (yuán lái) để nêu nguyên nhân thật sự vừa được phát hiện.
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
rơi vào; mắc vào; lâm vào (một tình cảnh)
“谈判破裂之后,双方关系陷入了僵局。”
hoá giải; giải quyết (mâu thuẫn); xua tan (nghi ngờ)
“经过大家的努力,这场误会终于被成功化解了。”
học; thành thạo; viện; hội học thuật; hiệp hội (học thuật)
“他花了三个月终于学会了骑自行车。”
bỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ
“在制定商业计划时,绝不能忽略任何潜在的风险。”
giá nhà; chi phí nhà ở
“近年来,大城市的房价上涨得很快。”
lẫn nhau; nhau
“同事之间应该彼此信任,互相支持。”
hiểu biết chung; đồng thuận
“经过多轮深入讨论,双方终于达成了共识。”
vội vã; gấp gáp
“由于出门太匆忙,他忘了带文件。”
thay đổi; thăng trầm
“这座老城市的历史变迁见证了时代的巨大发展。”
lập gia đình
“父母总希望子女在事业稳定之后尽快成家。”
kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
“多与父母沟通能减少很多误会。”
Theo đoạn hội thoại, tại sao giới trẻ hiện nay coi trọng việc tự lập kinh tế trước khi kết hôn?
Theo hai người, làm thế nào để xóa bỏ mâu thuẫn và đạt được tiếng nói chung giữa hai thế hệ?