
Phân biệt tin giả trên mạng · 可见
Luyện 可见 qua tình huống 王老师 hướng dẫn 高小明 phân tích một bài báo có dấu hiệu tin giả, rút ra kết luận về tư duy phản biện.
Giới thiệu
Liên từ 可见 (có thể thấy / chứng tỏ rằng) thường đứng ở đầu phân câu thứ hai, dùng để rút ra kết luận, suy đoán hợp lý dựa trên sự thật hoặc tình huống vừa được nêu ra ở phân câu trước.
Sự thực / Hiện tượng + ,可见 + Kết luận / Đánh giá
可见 — có thể thấy rằng, qua đó thấy
可见 dùng để nêu kết luận hiển nhiên rút ra từ sự việc hoặc dẫn chứng vừa nói. Mẫu này có sắc thái phân tích, lập luận.
tuyệt đối; hoàn toàn; nhất quyết
“他绝不同意这个可能损害客户利益的方案。”
bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó); bị lừa gạt; bị lừa
“别轻信网上的谣言,小心上当受骗。”
không còn; không nữa
“经过这次教训,他决定不再犯同样的错误。”
học; thành thạo; viện; hội học thuật; hiệp hội (học thuật)
“他花了三个月终于学会了骑自行车。”
cực đoan
“我们思考问题时不能走极端。”
bệnh tật; ốm đau; bệnh
“预防疾病比事后治疗更为关键。”
kiếm tiền; thu lợi
“凭着出色的外贸策略,他们这笔生意赚了不少。”
xác minh; kiểm tra
“记者前往当地核实这则新闻的真实性。”
đến đúng vị trí; đạt yêu cầu; đầy đủ, thỏa đáng
“各项安全措施必须落实到位。”
đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai
“这片原始森林里生活着很多珍贵的动物。”
công bố; ban hành; phát hành
“学校官方网站刚刚发布了放假通知。”
như thế; như vậy; như là
“既然事情已经如此,我们只能接受现实。”
Theo lời Thầy Vương, nguyên nhân khiến tin giả lan truyền nhanh chóng là gì?
Cao Tiểu Minh rút ra kết luận gì sau khi phân tích bài báo?