
Trách nhiệm bồi thường tai nạn xe tự hành · Câu bị động với 被
Luyện câu bị động 被 qua tranh chấp từ chối bảo hiểm xe tự lái gặp sự cố cảm biến.
Giới thiệu
Cấu trúc câu bị động chữ 被 (bị, được) trong HSK5 dùng để diễn đạt chủ ngữ chịu tác động từ hành động khác.
Cấu trúc: Chủ ngữ + 被 (+ Tác nhân) + Động từ + Thành phần khác
Câu bị động với 被 (bèi)
Câu bị động biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động, ảnh hưởng bởi hành động của tác nhân khác.
nhà sản xuất; nhà chế tạo
“许多厂商在展会上展示了自己最新的产品。”
sự cố; trục trặc; hỏng hóc
“系统突然发生严重故障,工程师正在抓紧抢修。”
dựa vào; cơ sở; nền tảng
“写报告时必须拿出充分的依据。”
tai nạn giao thông; tai nạn xe; lượng từ: 场 (cháng)
“昨晚这里发生了一起严重的车祸。”
không; không cho; từ chối
“经审查,该申请材料不全,相关部门决定不予批准。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai
“这片原始森林里生活着很多珍贵的动物。”
rõ ràng; một cách rõ ràng; không còn nghi ngờ gì
“你明明知道这件事,为什么不告诉我?”
cho rằng (điều gì đó là đúng); xác định (một sự thật); xác định (một số lượng)
“他认定了这个方向,就绝不会轻易放弃。”
bồi thường
“如果损坏了公司设备,你必须按照规定赔偿。”
lỗi; sai lầm
“承认自己的过错需要很大的勇气。”
điều khiển (tàu, máy bay,...); lái
“我喜欢驾驶小汽车。”
Theo đoạn hội thoại, lý do công ty bảo hiểm từ chối bồi thường là gì?
Hai người dự định làm gì tiếp theo?
