
Định hướng nghề thủ công truyền thống · 无所谓
Luyện từ 无所谓 qua cuộc trò chuyện về việc từ bỏ công việc công sở để theo đuổi nghệ thuật gốm sứ.
Giới thiệu
Trong bài này, chúng ta sẽ học cách bày tỏ thái độ bàng quan, không bận tâm trước một vấn đề nào đó.
Cấu trúc: S + 对 + N/NP + 无所谓 (Ai đó không bận tâm/không quan trọng đối với điều gì).
无所谓 — Không quan trọng, không bận tâm
无所谓 biểu thị người nói thấy một việc không quan trọng hoặc không đáng bận tâm. Sắc thái có thể thoải mái, trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh.
một khoảng thời gian; một lúc; trong một thời gian ngắn
“他一时冲动做出了决定,事后感到非常后悔。”
truyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nối
“保护和传承优秀传统文化是当代青年义不容辞的责任。”
có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
“遇到事情要冷静,千万不要冲动。”
đánh bóng; làm cho sáng bóng; mài giũa
“工人正在仔细打磨这块木头。”
từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
“无论遇到什么困难,我们都不能放弃。”
ánh nhìn; nhãn quan; tầm nhìn
“她买衣服很有眼光,挑的款式都很漂亮。”
chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định
“他肯定已经到家了,你打电话问问吧。”
thay đổi; chuyển; chuyển đổi; (di truyền học) chuyển dạng; (hóa học) đồng phân hóa
“植物可以把阳光转化为能量。”
hiếm khi; hiếm có; khó tìm
“今天难得聚在一起,大家多聊聊吧。”
mệt nhọc; vất vả; khó khăn
“爸爸每天工作都很辛苦。”
từ chức; bỏ việc
“他因健康原因决定辞去项目经理的职务。”
từ chức
“他因为身体原因决定辞职。”
Cao Tiểu Minh có thái độ như thế nào đối với định kiến của xã hội và gia đình?
Theo thầy Vương, để bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, điều gì là quan trọng nhất?