
Cải tạo nhà thông minh cho người cao tuổi · 值得
Luyện từ 值得 qua đề xuất ứng dụng cảm biến chuyển động và công nghệ chống trượt ngã cho người già neo đơn.
Giới thiệu
Động từ / Tính từ 值得 biểu thị một hành động, sự việc có giá trị, đáng để bỏ công sức, tiền bạc hoặc thời gian thực hiện.
Công thức: S + (很 / 完全 / 不) + 值得 + VP / N
值 得 (zhí de): đáng, xứng đáng
值得 dùng để đánh giá một việc có đáng làm, đáng bỏ công hoặc đáng chấp nhận hay không. 不值得 diễn tả việc không xứng với công sức, thời gian hoặc rủi ro.
giám sát
“环保部门需要全天候监测城市的空气质量。”
điểm thử nghiệm; tiến hành thử nghiệm; đề án thí điểm
“专家建议先在两所学校开展课程改革试点。”
sau sự việc; sau đó
“他事后才意识到自己当时的决定有些鲁莽。”
hoá giải; giải quyết (mâu thuẫn); xua tan (nghi ngờ)
“经过大家的努力,这场误会终于被成功化解了。”
thăng chức (lên vị trí cao hơn); nâng; kéo lên; (bóng) nâng cao; cải thiện
“他在工作中表现突出,很快被提升为部门经理。”
giúp đỡ người gặp nạn; hỗ trợ; viện trợ
“慈善机构向贫困家庭提供了必要的救助。”
yên tâm; an tâm; thiết thực; vững vàng
“听到任务完成的消息,他心里终于踏实了。”
đảm bảo; bảo đảm; bảo vệ
“完善的社会福利制度能有效保障公民的基本生活。”
hiệu quả; kết quả
“经过几个月的努力,这项工作终于见到了成效。”
mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
“公司派我去采购一批新的办公设备。”
giảm nhẹ; giảm bớt; làm dịu
“吃药可以减轻你的头痛。”
tính toán; cân nhắc (lợi và hại); đáng giá
“这件衣服打折后很划算。”
Theo lời Thầy Vương, thiết bị giám sát ngã có đặc điểm gì?
Thầy Vương có kiến nghị gì về phương án cải tạo thích ứng cho người già?