
Thẩm định chương trình liên kết đào tạo bằng kép quốc tế · 只有…才…
Luyện cấu trúc 只有…才… qua cuộc trao đổi chuyên môn về tiêu chuẩn công nhận tín chỉ và thẩm định chất lượng đào tạo liên kết.
Giới thiệu
Cấu trúc 唯有……方能/才…… biểu thị điều kiện duy nhất và bắt buộc để đạt được một kết quả nhất định, mang nghĩa "chỉ khi... mới...". Thường dùng trong văn viết, ngữ cảnh đàm phán, quy chế học thuật hoặc thẩm định chất lượng.
唯有 + Điều kiện bắt buộc (duy nhất) + 方能/才 + Kết quả
只有…才…: Chỉ khi… mới…
只有…才… nêu điều kiện cần, bắt buộc: thiếu điều kiện ấy thì kết quả không xảy ra. Phân biệt với 只要…就… nêu điều kiện đủ; không thay 才 bằng 就 trong mẫu đang học.
thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
“只有把理论付诸实践,才能检验其正确性。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
tham vấn; thảo luận; thỏa thuận
“遇到意见分歧时,大家应该坐下来友好协商。”
sự khác biệt; chênh lệch
“两种文化之间存在很大的差异。”
đánh giá; sự đánh giá; ước lượng
“公司请专家对这个项目进行评估。”
cơ chế
“公司需要建立一个公平的奖励机制。”
thực hiện; triển khai
“我们必须把这项政策落实到工作中。”
thay đổi; chuyển; đổi
“面对困难时需要转换思考角度。”
khởi động (một máy); (nghĩa bóng) bắt đầu vận hành; phát động (một hoạt động)
“按下这个绿色按钮就能启动机器。”
(thiên thể, v.v.) di chuyển trên quỹ đạo; (bóng) hoạt động; vận hành; (dịch vụ tàu xe, v.v.) vận hành; chạy
“地球绕着太阳以固定的轨道运行。”
đối chiếu; kiểm tra lại
“请仔细核对这份名单上的学员信息。”
(ở trường) học tự chọn; môn tự chọn; tự chọn (môn học)
“这个学期我选修了一门音乐课。”
Điều kiện tiên quyết để hai trường tiến hành công nhận tín chỉ là gì?
Dự án bằng kép chỉ được phép chính thức vận hành khi nào?