
Tái hiện kịch nghệ rối bóng trên màn chiếu vòm kỹ thuật số · 兼语句
Luyện câu kiêm ngữ qua dự án ứng dụng công nghệ đồ họa 3D và chiếu vòm 360 độ giúp nghệ thuật rối bóng truyền thống thu hút khán giả hiện đại.
Giới thiệu
Câu kiêm ngữ (兼语句) dùng tân ngữ của động từ thứ nhất làm chủ ngữ cho động từ thứ hai, thường biểu thị sự sai khiến, thúc đẩy hoặc cho phép.
Công thức: S + 使/促使/让/叫/令 + O (Kiêm ngữ) + V/VP
Câu kiêm ngữ: sai khiến, cho phép, mời nhờ và gây ra trạng thái
Câu kiêm ngữ có một thành phần vừa làm tân ngữ của động từ trước, vừa làm chủ ngữ của vị ngữ sau. Phân biệt 让, 叫, 请, 使 theo ý nghĩa và sắc thái sử dụng.
tác động mạnh; gây cú sốc
“电子商务的发展对传统零售业造成了巨大冲击。”
giải trí; tiêu khiển; giải khuây
“现代人喜欢在周末通过打球来娱乐和放松。”
hý kịch Trung Quốc
“京剧是中国最有代表性的戏曲形式之一。”
khám phá; thăm dò
“科学家们一直在探索宇宙的奥秘。”
xây dựng (cái gì đó trừu tượng)
“企业致力于构建高效的管理体系。”
ép buộc (ai làm gì); cưỡng ép; thúc ép
“生活逼着他不得不努力工作。”
bao quanh; quay quanh; xoay quanh
“小村庄被高山环绕着。”
cổ xưa; cổ kính
“这座古老的城市每年吸引很多游客。”
xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)
“报告向我们呈现了公司未来的发展前景。”
cảm thấy; làm cảm động; chạm vào
“听到这个好消息,我深感欣慰。”
sống động; giống như thật; rõ ràng
“这幅画上的花鸟形象栩栩如生,画得十分逼真。”
người; nhân vật; nhân vật trong tác phẩm; tranh nhân vật
“他是现代文学史上的一位重要人物。”
王老师认为新技术对皮影戏产生了什么效果?
小美接下来准备做什么?