
Tổ chức triển lãm nghệ thuật truyền thông mới · 少不了
Luyện cấu trúc 少不了 qua công tác tổng duyệt thiết bị tương tác công nghệ cho không gian bảo tàng.
Giới thiệu
Cấu trúc 少不了 (shǎobuliǎo) mang nghĩa 'không thể thiếu', 'chắc chắn phải có', thường dùng để nhấn mạnh một yếu tố hoặc điều kiện bắt buộc để đạt được kết quả nào đó.
Công thức: S + 少不了 + N/V
少不了 — không thể thiếu
少不了 nhấn mạnh một người, việc hoặc yếu tố là tất yếu trong hoàn cảnh nhất định. Cấu trúc thường nói về điều đương nhiên phải có khi làm một việc lớn.
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
cảm xúc; tâm trạng; trạng thái tinh thần
“面对压力时要学会控制自己的情绪。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
cuối cùng; sau cùng
“经过努力,他最终实现了自己的梦想。”
đa phương tiện
“这间教室配备了先进的多媒体设备。”
khu vực hậu trường; người hỗ trợ phía sau; (tin học) phần hậu cảnh
“演员们正在后台紧张地准备着今晚的演出。”
tầng; mức độ; sự phân tầng
“这篇文章结构清晰,逻辑层次分明。”
ngâm; thấm đẫm; đắm chìm
“听完王老师的课,大家依然沉浸在热烈的讨论中。”
(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.); (nghĩa bóng) một phần của tổng thể tích hợp: khía cạnh (của dự án), yếu tố (của chính sách), lĩnh vực (của nền kinh tế), giai đoạn (của quá trình) v.v.
“面试是找工作最重要的环节。”
điều phối (xe cộ, nhân viên, v.v.); lên lịch; quản lý
“经理正在合理调度员工来完成紧急任务。”
hoàn thành; xong rồi; tàn phá
“这本小说太吸引人了,我一口气就看完了。”
trưng bày; triển lãm; cuộc triển lãm
“博物馆正在举办艺术展览。”
Theo đoạn hội thoại, điều gì có thể khiến người ta hoàn toàn đắm chìm vào tác phẩm?
Tiểu Mỹ dự định làm gì tiếp theo?