
Khó khăn thích nghi khi du học · 不至于
Luyện 不至于 qua tình huống 大卫 kể những trở ngại văn hoá khi mới sang học, 小美 giúp anh nhìn nhận vấn đề theo chiều hướng bình tĩnh hơn.
Giới thiệu
Đại Vệ đang gặp khó khăn trong việc hòa nhập và cảm thấy bị cô lập. Tiểu Mỹ an ủi và khuyên anh nên tham gia các hoạt động xã hội để cải thiện tình hình.
Cấu trúc:
S + 不至于 + [Mức độ/Hậu quả tiêu cực] (Không đến mức...)
不至于: Không đến mức, chưa đến nỗi
不至于 (bù zhìyú) phủ định việc tình hình đạt tới một kết quả nghiêm trọng hoặc cực đoan. Thường dùng để trấn an, phản biện nhận định quá mức; không thay thế hoàn toàn 不会 (bú huì).
không đến mức; không tệ như
“虽然他犯了错误,但还不至于被公司开除。”
(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.; phiên âm; (phương ngữ) tán gẫu
“孩子们高兴地唱着“啦啦啦”的歌。”
cô đơn; đơn độc
“一个人在外地生活,有时难免会感到孤独。”
địa phương; nơi này
“这些水果都是本地生产的。”
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
“他们在咖啡馆里聊了半天。”
đồng ý; chấp thuận; bằng lòng
“只要你肯努力,就一定能成功。”
hòa vào; tích hợp; đồng hóa
“新员工需要尽快融入团队,适应工作节奏。”
ngượng ngùng; lúng túng
“我在会议上说错话,感到很尴尬。”
cô lập; bị cô lập; tách rời
“我们不能孤立地看这个问题,要结合背景。”
quen thuộc; biết rõ
“我对这里的环境非常熟悉。”
chỉ vậy; không hơn
“我只是尽了自己的职责而已,你不必过分客气。”
thành phố; đô thị
“上海是一座充满活力与机遇的现代化大都会。”
Tiểu Mỹ nghĩ gì về tình trạng của Đại Vệ?
Tiểu Mỹ đã làm gì để giúp bản thân hòa nhập tốt hơn khi mới đến?