
Kế hoạch sau đại học · 说不定
Luyện cách đưa ra dự đoán không chắc chắn về việc thay đổi ngành
Giới thiệu
Phó từ 说不定 biểu thị sự phỏng đoán về khả năng xảy ra của một tình huống nào đó, tương đương với "biết đâu", "chưa biết chừng" trong tiếng Việt. Cấu trúc này thường đứng trước vị ngữ hoặc đầu phân câu điều kiện.
S + 说不定 + VP / Phân câu
说不定: có lẽ, biết đâu
说不定 diễn tả một khả năng có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Cách nói này mang sắc thái khẩu ngữ, nhẹ nhàng, gần gũi.
bước qua; sải bước; cưỡi
“他迈着大步跨过了路面上的积水。”
vốn, ban đầu; nguyên bản
“你认识原教授吗?他在大学教历史。”
một lát; lát nữa; cũng đọc là [dāi huǐ r] hoặc [dāi hui r]
“你先坐,待会儿我们一起去开会。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
cấp cao; (động vật, giáo dục, v.v.) bậc cao; toán cao cấp, v.v.
“接受高等教育是很多年轻人实现梦想的重要途径。”
khác biệt; phân biệt; chênh lệch
“这两种产品在外观上没有什么差别。”
tuyển sinh học sinh mới; nhận học sinh
“这所大学今年计划招生三千人。”
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
ký túc xá; phòng ký túc; chỗ ở
“大学宿舍的环境很好,生活也很方便。”
người hướng dẫn; cố vấn; giáo viên hướng dẫn
“王老师是我的硕士研究生导师。”
tìm kiếm; tra cứu
“你可以在电脑里查找这份文件的备份。”
Theo lời Đại Vệ, điều gì có thể xảy ra trong quá trình Tiểu Mỹ nộp hồ sơ?
Theo Tiểu Mỹ, quy định và độ khó khi chuyển ngành phụ thuộc vào yếu tố gì?