
Dù mệt vẫn hoàn thành dự án · 尽管…还是…
Luyện 尽管…还是… qua việc hoàn thành một dự án dù rất mệt.
Giới thiệu
Sau khi nộp dự án, Cao Tiểu Minh trao đổi với thầy Vương về quá trình hoàn thành công việc. Mẫu 尽管…还是… diễn tả dù có trở ngại, kết quả vẫn không thay đổi.
Công thức: S + 尽管 + khó khăn, 还是 + hành động/kết quả.
尽管…还是…: Mặc dù… vẫn…
尽管…还是… nêu một sự thật rồi nhấn mạnh hành động vẫn không thay đổi. 尽管 gần nghĩa 虽然 nhưng trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết và phát biểu.
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
đặc biệt; cố tình
“他特意提醒我安全。”
đến hạn (khoản vay, v.v.); hết hạn (thị thực, v.v.); đáo hạn (trái phiếu đầu tư, v.v.)
“我的护照下个月就要到期了。”
cảm thấy; tìm thấy; nghĩ
“昨天太累了,中午睡了一觉才恢复精神。”
(dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toàn
“他平时工作极其认真,做足了各项准备。”
mặc dù; tuy rằng; dù cho
“尽管遇到了困难,我们依然没有放弃。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
hạt quả; hạt nhân; hạch
“吃桃子时要注意吐出里面的硬核。”
đối chiếu; kiểm tra lại
“请仔细核对这份名单上的学员信息。”
chắc chắn; tích cực; chắc chắn; nhất định; công nhận; khẳng định
“他肯定已经到家了,你打电话问问吧。”
Cao Tiểu Minh đã xử lý dự án như thế nào?
Sau khi được thầy khen, Cao Tiểu Minh dự định làm gì?
