
Huy động chuyên gia hội thảo bảo tồn đất ngập nước · 少不了
Luyện cấu trúc 少不了 qua khâu chuẩn bị nhân sự và nội dung cho hội thảo sinh thái quốc tế.
Giới thiệu
Cụm từ 少不了 biểu thị ý nghĩa không thể thiếu hoặc tất yếu sẽ có sự xuất hiện của ai đó, sự vật hoặc hành động nào đó để đạt được mục tiêu.
Cấu trúc:
S + 少不了 + Tân ngữ (Danh từ / Động từ / Cụm chủ-vị)
少不了 — không thể thiếu
少不了 nhấn mạnh một người, việc hoặc yếu tố là tất yếu trong hoàn cảnh nhất định. Cấu trúc thường nói về điều đương nhiên phải có khi làm một việc lớn.
quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
“这家企业正在拓展本土市场。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
duyên hải
“这座沿海城市每年的旅游业都很发达。”
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
phân chia công việc; phân công lao động
“我们先分工,然后各自完成自己的任务。”
liên quan; đề cập đến; dính líu
“这个课题涉及很多专业知识。”
thảo luận; bàn luận; nghiên cứu
“会议上大家探讨了如何提高教学质量的问题。”
tóm tắt; tài liệu tóm lược
“论文的摘要应该简洁地概括研究的主要内容和结论。”
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
học giả
“这位学者出版了许多有名的著作。”
cộng đồng; khu dân cư
“我们社区的环境非常干净整洁。”
gói; đóng gói; mang đồ ăn thừa về nhà (đóng gói mang đi); (tin học) đóng gói (tức là tạo tệp lưu trữ)
“菜没吃完,我们叫服务员打包吧。”
Theo Tiểu Mỹ, sự thành công của diễn đàn không thể thiếu đối tượng nào sau đây?
Hai nhân vật thống nhất xử lý phần tài liệu báo cáo cốt lõi như thế nào?