
Điều phối nhân lực cứu trợ cộng đồng · 难免
Luyện từ 难免 qua tình huống điều phối hoạt động tình nguyện viên và hậu cần cứu trợ vùng thiên tai.
Giới thiệu
Hội thoại thể hiện tình huống đánh giá điểm nghẽn và tái cấu trúc quy trình phân loại tại trung tâm cứu trợ. Cấu trúc trọng tâm: S + 难免 + (会/要) + V/Adj dùng để diễn giải một kết quả tiêu cực khó lòng tránh khỏi do hoàn cảnh khách quan.
难免: khó tránh khỏi
难免 diễn tả điều không mong muốn nhưng khó tránh trong hoàn cảnh nhất định. Thường dùng để thông cảm, an ủi khi xảy ra lỗi hoặc khó khăn tự nhiên.
ứng phó khẩn cấp; đáp ứng tình huống bất ngờ; (định ngữ) khẩn cấp
“我们必须制定一份应急方案,以防止意外发生。”
kênh (truyền thông); đường thông; hành lang
“通道侗族自治县位于湖南省怀化市。”
tái tổ chức; tái kết hợp; tái cơ cấu
“公司决定重组内部团队,以提高工作效率。”
hàng ngũ; quân đội; hàng
“排队买票的队伍很长,大家都在耐心等待。”
kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
“工人们正在仓库里清点刚到的一批货物。”
đi vào; tham gia; trở thành thành viên
“非工作人员请勿入内。”
lần đầu tiên; đầu tiên (gặp gỡ, cố gắng, v.v.)
“我们初次见面时很紧张。”
khởi động (một máy); (nghĩa bóng) bắt đầu vận hành; phát động (một hoạt động)
“按下这个绿色按钮就能启动机器。”
lỗi; sai sót; sai lầm; lỗi lầm; tai nạn; sự cố
“财务工作必须认真细致,绝不能出现任何差错。”
cơ chế
“公司需要建立一个公平的奖励机制。”
nhãn; thẻ; (tin học) tab (thành phần giao diện)
“购买商品时,请先仔细查看包装上的标签。”
đối chiếu; kiểm tra lại
“请仔细核对这份名单上的学员信息。”
Theo Tiểu Mỹ, nguyên nhân dẫn đến sai sót trong khâu lập danh mục là gì?
Hai người đã thống nhất biện pháp nào để tối ưu hóa quy trình?