
Bận đến mức quên cả sinh nhật · 甚至
Luyện 甚至 qua việc kể một khoảng thời gian quá bận rộn.
Giới thiệu
“甚至” nhấn mạnh mức độ cao hoặc tình huống ngoài dự đoán. Công thức: S + 甚至 + động từ/tính từ + …
甚至 — Thậm chí: nhấn mạnh trường hợp cực đoan hơn
甚至 (shènzhì) giới thiệu trường hợp cực đoan nhất trong chuỗi đang xét. Có thể dùng độc lập hoặc kết hợp 连…都/也… để tăng sức nhấn mạnh.
xin lỗi
“他意识到自己的错误,向大家道歉。”
một khoảng thời gian; một lúc; trong một thời gian ngắn
“他一时冲动做出了决定,事后感到非常后悔。”
bỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ
“在制定商业计划时,绝不能忽略任何潜在的风险。”
nghiên cứu (khoa học)
“这家机构投入了大量资金用于科研项目。”
thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
“哎呀,我居然把这么重要的会议时间给记错了。”
thừa nhận (đúng là...)
“质量固然重要,但价格也不能太贵。”
đánh giá; sự đánh giá; ước lượng
“公司请专家对这个项目进行评估。”
không có hại; có thể cứ
“如果有疑问,你不妨直接问老师。”
ngược lại; theo thứ tự ngược lại; theo hướng đối diện
“压力会影响情绪,反过来情绪低落也会加重压力。”
an ủi; động viên; lượng từ: 个 (gè)
“朋友难过时,我不知道该怎么安慰他。”
ngượng ngùng; lúng túng
“我在会议上说错话,感到很尴尬。”
tình hình; cục diện
“经过大家的努力,终于打开了工作的新局面。”
Vì quá bận, thầy Vương đã quên việc gì?
Tiểu Minh khuyên thầy Vương làm gì?