
Khắc phục trì hoãn và kiệt sức trong nghiên cứu · 迟早
Luyện từ 迟早 qua buổi trao đổi học thuật về điều chỉnh tiến độ luận văn và cân bằng tâm lý.
Giới thiệu
Bài học giúp bạn nắm bắt cấu trúc diễn đạt nguy cơ tất yếu với phó từ 迟早 (sớm muộn gì cũng...), kết hợp các cụm từ HSK6 về áp lực và quản lý tiến độ nghiên cứu.
Cấu trúc chính:
S + 迟早 + 会/要 + V (Ai đó sớm muộn gì cũng sẽ...)
迟早: Sớm muộn gì
迟早 biểu thị một sự việc chắc chắn xảy ra, chỉ chưa xác định thời điểm. Thường dùng cùng 会, áp dụng cho kết quả tích cực hoặc tiêu cực.
không còn; không nữa
“经过这次教训,他决定不再犯同样的错误。”
đình trệ; đứng yên; bị sa lầy
“由于缺乏资金投入,该项科研工作陷入了停滞。”
bất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt
“专家正在检查设备出现的异常情况。”
hỗn hợp; đa dạng; nhiều loại
“抽屉里的东西放得太杂,找起东西来很不方便。”
hỗn loạn; mất trật tự
“突发的停电导致整个车站秩序混乱。”
nhịp điệu; nhịp; phách nhạc
“大城市的生活节奏通常很快,年轻人面临着不少压力。”
thức khuya hoặc suốt đêm
“为了准备考试,他连续几天熬夜。”
sớm muộn gì
“只要你坚持努力,迟早会取得成功的。”
cố gắng; thử
“他试图改变大家的想法。”
sức mạnh thể chất; sức lực
“经过长时间的运动,他的体力已经消耗完了。”
thán từ hoặc tiếng ừ đồng ý hay nhận ra (ví dụ: vâng, tôi đây!); thở dài
““李经理在吗?”“唉,我在这里,请进。””
thái độ (của tâm); trạng thái tâm lý; cách suy nghĩ
“面对困难,我们要保持积极的心态。”
Theo Vương老师, thói quen thức đêm dồn việc của Đại Vệ sẽ dẫn đến hậu quả gì?
Thầy Vương khuyên Đại Vệ điều chỉnh kế hoạch nghiên cứu như thế nào?
