
Phân tích tác động sinh thái khai thác đáy biển sâu · 可见
Luyện từ chỉ kết luận 可见 qua cuộc tranh luận khoa học về dữ liệu quan trắc độ đục và biến đổi sinh vật đáy biển.
Giới thiệu
Từ nối 可见 biểu thị kết luận logic rút ra từ sự thật hoặc dữ liệu đã nêu trước đó, nghĩa là "qua đó có thể thấy / đủ thấy".
Công thức: [Tiền đề / Hiện tượng / Số liệu] + ,可见 + [Kết luận / Suy đoán]
可见 — có thể thấy rằng, qua đó thấy
可见 dùng để nêu kết luận hiển nhiên rút ra từ sự việc hoặc dẫn chứng vừa nói. Mẫu này có sắc thái phân tích, lập luận.
trước đó; trước đây
“他此前在一家外企工作,积累了丰富的经验。”
đáy biển; đáy đại dương; dưới đáy biển
“科学家正在探索神秘的海底世界。”
vượt quá; vượt mặt; vượt trội
“这个月我的支出超预算了。”
chỉ số thống kê, số liệu; (toán) số mũ; chỉ số
“最新的统计数据显示,本季度的消费价格指数有所回落。”
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
tàn phá; hủy hoại
“战争摧残了无数人的身心健康。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
giám sát
“环保部门需要全天候监测城市的空气质量。”
chịu; gánh chịu (tổn thất, điều không may)
“这次强台风使沿海农田遭受了严重的破坏。”
diện tích lớn; (bóng) (vấn đề) (xảy ra) trên quy mô lớn
“这门新课程刚推出,就在学员中大面积推广开来。”
tầng trệt; tầng một; mức thấp nhất; tầng lớp thấp nhất (của xã hội, v.v.)
“大楼的底层设有便利店与咖啡馆,专供员工休憩。”
khôi phục; tiếp tục; phục hồi
“休息了几天以后,他的身体终于恢复了健康。”
Từ nhận định của Thầy Vương, việc gì được coi là cấp bách?
Đặc điểm nào của thiệt hại sinh thái đáy biển được hai người nhắc tới?