
Quy đổi tín chỉ khi du học chuyển tiếp · 不得不
Luyện cấu trúc 不得不 qua tình huống giải quyết bất đồng môn học và quy đổi tín chỉ tốt nghiệp đại học.
Giới thiệu
Trong buổi tư vấn, Đại Vệ bày tỏ lo lắng về việc học phần không được công nhận.
Công thức: S + V + O (chủ ngữ + vị ngữ + tân ngữ).
不得不 — Buộc phải do hoàn cảnh
不得不 (bù dé bù) diễn tả việc buộc phải làm do hoàn cảnh, thường kèm sắc thái miễn cưỡng. Khác 必须 (bì xū), cấu trúc này nhấn mạnh tình thế khiến chủ thể không còn lựa chọn phù hợp.
củng cố; tăng cường
“公司决定强化员工的职业技能培训。”
tự học; học một mình
“他依靠自学掌握了这项编程技术。”
(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
“汉语是这所大学所有学生的必修课。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
xung đột; mâu thuẫn; sự va chạm của các lực đối lập
“两家公司在业务发展上发生了冲突。”
theo kịp; giữ nhịp với
“他努力跟上团队的步伐。”
tương ứng với; tương đương với; là đối tác của
“表格中的数字与右边的说明相对应。”
loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừ
“我们必须排除一切困难。”
đăng ký; ghi danh
“请输入手机号码注册新账号。”
coi như; cho rằng
“这种行为被视为违反规定。”
đánh giá; sự đánh giá; ước lượng
“公司请专家对这个项目进行评估。”
thêm; bổ sung
“如果需要加急处理这份文件,你需要支付额外费用。”
Đại Vệ lo lắng về vấn đề gì?
Thầy Vương đề xuất giải pháp gì?