
Tiệc nào cũng không thể thiếu bạn bè · 少不了
Luyện 少不了 qua việc chuẩn bị một buổi tiệc.
Giới thiệu
Tiệc cuối năm không thể thiếu bạn bè và sự chung tay chuẩn bị. 少不了 diễn tả người hoặc điều không thể thiếu trong một tình huống.
Công thức: S + 少不了 + người / sự vật.
少不了 — không thể thiếu
少不了 nhấn mạnh một người, việc hoặc yếu tố là tất yếu trong hoàn cảnh nhất định. Cấu trúc thường nói về điều đương nhiên phải có khi làm một việc lớn.
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
cảnh; tình huống; bối cảnh
“这部电影里的很多场景非常真实。”
cùng với; kể cả
“请把申请表连同身份证复印件一起交上来。”
để ý; bận tâm; ngó ngàng
“他太忙了,没时间理我。”
nơi họp; nơi tụ tập của mọi người; lượng từ: 个 (gè)
“工作人员正在清理会场,为下午的研讨会做准备。”
(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.); (nghĩa bóng) một phần của tổng thể tích hợp: khía cạnh (của dự án), yếu tố (của chính sách), lĩnh vực (của nền kinh tế), giai đoạn (của quá trình) v.v.
“面试是找工作最重要的环节。”
chuẩn bị; sẵn sàng cho việc gì
“经过半年的紧张筹备,新产品发布会顺利举行。”
đồ ăn và thức uống; dịch vụ ăn uống; bữa ăn
“旅游业的发展带动了当地餐饮业。”
microphone (từ mượn)
“请把麦克风递给那位提问的观众。”
là có thể; là được
“学员登录平台后点击确认,即可开始在线测试。”
bầu không khí; không khí
“这家餐厅的装修风格营造出温馨的氛围。”
thiếu; không đủ
“他缺乏工作经验,需要多学习。”
会场还有哪个区域尚未布置完毕?
为什么王老师要求一并排查麦克风?
