
Bảo hiểm rủi ro y tế giải marathon chuyên nghiệp · 万一
Luyện từ giả định 万一 qua đàm phán hợp đồng bảo hiểm sự kiện thể thao đông người.
Giới thiệu
Chủ điểm ngữ pháp 万一 (nhỡ như, lỡ ra) dùng để diễn đạt tình huống bất ngờ, rủi ro ngoài ý muốn có thể xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc chung: S + 万一 + [Tình huống ngoài ý muốn], (S) + [Phương án xử lý/Hậu quả]
万一 — lỡ như, nhỡ đâu
万一 (wàn yī) dùng để nêu một rủi ro ít xảy ra nhưng cần đề phòng. Vế sau thường nêu biện pháp hoặc kết quả bằng 就 / 也.
máy bay trực thăng; lượng từ: 架 (jià)
“直升机迅速将伤者送到医院。”
cứu hộ; hỗ trợ; giúp đỡ
“救援人员正在搜救被困在地震中的群众。”
vì lý do này; liên quan đến điều này; về mặt này
“双方在合作细节上存在分歧,为此特意召开了会议。”
cứ; khăng khăng; cố tình; lại cứ
“我叫他往东,他偏要往西。”
ứng phó khẩn cấp; đáp ứng tình huống bất ngờ; (định ngữ) khẩn cấp
“我们必须制定一份应急方案,以防止意外发生。”
kênh (truyền thông); đường thông; hành lang
“通道侗族自治县位于湖南省怀化市。”
giải cứu
“医生正在全力抢救这位生病的工人。”
phân chia; phân khu; phân biệt
“老师把学生划分为三个小组。”
chuẩn bị; sẵn sàng; sự chuẩn bị
“老师让我们预备好明天考试要用的东西。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
(bao gồm) trong đó; trong số đó
“包括小王在内,今天一共有五个人请假。”
ngẩng cao (đầu); đắt; phấn chấn (tinh thần, v.v.)
“尽管比赛形势严峻,队员们的斗志依然十分高昂。”
Theo đoạn hội thoại, Đại Vệ đã làm việc với công ty bảo hiểm để đảm bảo quyền lợi gì?
Hai người đã thống nhất thực hiện bước tiếp theo nào sau khi thảo luận?