
Ghi chú lại để khỏi quên · 以免
Luyện 以免 qua thói quen ghi chú để tránh quên việc.
Giới thiệu
以免用于连接分句,引出不希望出现的负面后果,意在强调前半句防范措施的必要性,常见句式为:采取预防举措 + 以免 + 产生不良影响或失误。
以免: để khỏi, tránh cho
以免 (yǐmiǎn) nối biện pháp với một kết quả không mong muốn cần phòng tránh. Vế biện pháp luôn đứng trước, vế có 以免 đứng sau.
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
quyết định chiến lược; ra quyết sách; quyết định chính sách
“领导团队经过反复讨论,作出了重大的战略决策。”
do; vì; bởi vì
“他因天气原因推迟了出发的时间。”
nhất định
“我们的努力必将取得成功。”
chủ đề thảo luận; chủ đề; đề tài
“我们将在明天的会议上讨论这个议题。”
chiều tối; chập tối
“傍晚时分,天空中出现了一片美丽的晚霞。”
xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
“公司推行弹性制度,允许员工每周在家办公两天。”
phối hợp; điều hòa; kết hợp
“各部门之间需要紧密配合,协调好工作进度。”
cảnh; tình huống; bối cảnh
“这部电影里的很多场景非常真实。”
chặn lại; nhét vào; nhồi
“他把换洗的衣服塞进了行李箱。”
khía cạnh; mặt; phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.); (địa chất) mặt phân lớp
“我们应该从制度层面来解决这个管理难题。”
chiến lược
“公司制定了长期的发展战略以应对市场变化。”
Tiểu Mỹ dự định bắt tay vào làm gì ngay bây giờ?
Theo Cao Tiểu Minh, thông tin nào cần được ưu tiên ghi nhận hàng đầu?