
Bảo tồn nghề thủ công truyền thống · 值得
Luyện 值得 qua tình huống 王老师 và 大卫 thảo luận về giá trị của việc đầu tư nguồn lực bảo tồn nghề thủ công đang mai một.
Giới thiệu
Động từ/Tính từ 「值得」 dùng để khẳng định một hành động hoặc đối tượng có giá trị, đáng để bỏ thời gian, công sức hoặc tài nguyên. Trong ngữ cảnh HSK6, cấu trúc này thường đi kèm với các động từ tân bố hai chữ như 投入、传承、关注.
Công thức: S + 值得 + VP / N
值 得 (zhí de): đáng, xứng đáng
值得 dùng để đánh giá một việc có đáng làm, đáng bỏ công hoặc đáng chấp nhận hay không. 不值得 diễn tả việc không xứng với công sức, thời gian hoặc rủi ro.
nghệ sĩ biểu diễn; diễn viên
“这位艺人在舞台上的表现非常精彩。”
một hiệp hội; một hội; lượng từ: 个 (gè), 家 (jiā)
“他作为代表参加了今年消费者协会举办的年会。”
tán thành; ủng hộ; thừa nhận
“他的方案得到了大多数团队成员的认同。”
hàng hoá hoàn chỉnh; sản phẩm hoàn chỉnh
“工厂每天检查成品质量。”
tinh nhuệ; tinh gọn; tinh anh
“兵不在多而在精,团队协作效率至关重要。”
hòa vào; tích hợp; đồng hóa
“新员工需要尽快融入团队,适应工作节奏。”
trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
“公司每月给员工发放交通补助。”
truyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nối
“保护和传承优秀传统文化是当代青年义不容辞的责任。”
chịu tải; chuyên chở; mang, chứa đựng
“这座老桥承载着几代人的历史记忆。”
trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
“公司每月都会给员工发交通补贴。”
khó (dự đoán, tưởng tượng, v.v.)
“听到这个意外的消息,他感到难以相信。”
do đó; qua đó
“我们提高了效率,从而节省了时间。”
Theo lời 王老师, tại sao nghề thủ công truyền thống lại đáng được bảo tồn?
王老师 sẽ hỗ trợ 大卫 điều gì tiếp theo?
