
Lần đầu làm khó tránh sai sót · 难免
Luyện 难免 qua việc an ủi ai đó lần đầu làm việc mắc lỗi.
Giới thiệu
Ngày đầu nhận việc mới, Tiểu Mỹ buồn vì mắc lỗi. Thầy Vương dùng 难免 (khó tránh khỏi) để an ủi và hướng dẫn cách tránh lặp lại lỗi.
Công thức: S + 难免 +(会)+ động từ/cụm động từ.
难免: khó tránh khỏi
难免 diễn tả điều không mong muốn nhưng khó tránh trong hoàn cảnh nhất định. Thường dùng để thông cảm, an ủi khi xảy ra lỗi hoặc khó khăn tự nhiên.
không còn; không nữa
“经过这次教训,他决定不再犯同样的错误。”
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
vi phạm; xúc phạm; tấn công
“人生中难免会犯错,关键是要从中吸取教训。”
đối chiếu; kiểm tra lại
“请仔细核对这份名单上的学员信息。”
đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai
“这片原始森林里生活着很多珍贵的动物。”
sai sót; lỗi; phạm lỗi
“由于操作失误,电脑忽然关机了。”
đối chiếu; so sánh; đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song)
“翻译完毕后,我们要把译文和原文仔细对照以避免疏漏。”
lỗi; sai sót; sai lầm; lỗi lầm; tai nạn; sự cố
“财务工作必须认真细致,绝不能出现任何差错。”
quen thuộc; biết rõ
“我对这里的环境非常熟悉。”
xem như là
“他总是把别人的批评看成前进的动力。”
nhớ; nhớ lại; ký ức
“随着年龄增长,他的记忆变得不如以前了。”
Tiểu Mỹ đã mắc lỗi gì trong ngày đầu đi làm?
Thầy Vương khuyên Tiểu Mỹ kiểm tra ngày tháng bằng cách nào?