
Biết đâu lại thành công · 说不定
Luyện 说不定 qua lời động viên thử một điều mới.
Giới thiệu
“说不定” nghĩa là “biết đâu, có lẽ sẽ”, dùng khi dự đoán một khả năng chưa chắc chắn. Công thức: S + 说不定 + 会/能 + V.
说不定: có lẽ, biết đâu
说不定 diễn tả một khả năng có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Cách nói này mang sắc thái khẩu ngữ, nhẹ nhàng, gần gũi.
tự-; cái tôi (tâm lý học)
“每个人都需要不断提高自我能力。”
hoàn toàn mới; hoàn toàn mới mẻ
“公司推出了一款全新的产品,受到消费者的热烈欢迎。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
tiềm năng; năng lực tiềm ẩn
“这位年轻运动员展现出了巨大的发展潜力。”
nổi tiếng; nổi danh
“他是一家知名企业的首席执行官。”
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
mời; thư mời; lượng từ: 个 (gè)
“我邀请了几位要好的同事周末来家里做客。”
nhà xuất bản
“这家出版社专门出版对外汉语教学教材。”
mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng
“你有什么顾虑可以直接说出来。”
bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hành
“优美的音乐伴着微风在校园里回荡。”
chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
“他在这家出版社担任报纸编辑已经五年了。”
kiểm tra; sát hạch; đánh giá
“公司下周将对新员工进行专业考核。”
小美为什么对出版社的邀请感到顾虑?
关于这次培训,下列哪项符合王老师的观点?
