
Đàm phán thỏa thuận bảo mật kinh doanh · 尽量
Luyện phó từ 尽量 biểu thị nỗ lực hạn chế rủi ro pháp lý khi soạn thảo điều khoản hợp đồng khởi nghiệp.
Giới thiệu
Phó từ 尽量 (jǐnliàng) dùng để biểu thị nỗ lực cao nhất có thể nhằm đạt được một mục tiêu hoặc kết quả nào đó.
Công thức: S + 尽量 + VP
尽量: cố gắng hết mức có thể
尽量 biểu thị cố gắng làm việc gì ở mức tối đa có thể. Từ này chỉ cam kết nỗ lực, không bảo đảm kết quả chắc chắn.
đội nhóm
“一个优秀的团队需要成员之间紧密合作。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
mơ hồ; không rõ; rõ mờ
“这张老照片由于时间太久,已经变得很模糊了。”
sử dụng mọi nơi, mọi lúc (thẻ, vé, v.v.); được mọi người sử dụng (ngôn ngữ, sách giáo khoa, v.v.); (hai hay nhiều thứ) có thể thay thế cho nhau
“这张卡是通用的,哪个城市都能用。”
tranh cãi; tranh chấp; tranh luận
“这个方案在公司内部引起了很大的争议。”
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
mất mát; tổn thất; hư hại
“这次火灾给工厂造成了巨大的经济损失。”
bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)
“委员会正在审议这项新法规的草案。”
bồi thường
“如果损坏了公司设备,你必须按照规定赔偿。”
Tiểu Mỹ yêu cầu chú ý điều gì khi chỉnh sửa thỏa thuận?
Hai người thống nhất sẽ làm gì sau khi chỉnh sửa xong bản thảo?