
Phục hồi chức năng sau chấn thương thể thao · 不至于
Đánh giá tình trạng hồi phục dây chằng của vận động viên và động viên tinh thần thi đấu.
Giới thiệu
Cấu trúc 不至于 biểu thị mức độ chưa đến mức nghiêm trọng hoặc tiêu cực như dự đoán.
Công thức: S + 不至于 + [糟糕到... / V / Cụm V]
不至于: Không đến mức, chưa đến nỗi
不至于 (bù zhìyú) phủ định việc tình hình đạt tới một kết quả nghiêm trọng hoặc cực đoan. Thường dùng để trấn an, phản biện nhận định quá mức; không thay thế hoàn toàn 不会 (bú huì).
không đến mức; không tệ như
“虽然他犯了错误,但还不至于被公司开除。”
hồi phục; phục hồi (sức khỏe); dưỡng bệnh
“经过几个月的治疗,他的身体终于康复了。”
trường đua; sân (thi đấu điền kinh)
“运动员们在赛场上奋力拼搏,争取好成绩。”
quá tệ; khủng khiếp; thật xui xẻo
“糟糕,我把钱包忘在家里了!”
khớp (sinh lý); điểm mấu chốt; giai đoạn quan trọng
“天气变冷的时候,老人的关节容易疼痛。”
giai đoạn; mức độ (mà tình huống đã phát triển); một tình huống (thường xấu); dư địa
“事情怎么会发展到这个地步呢?”
từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
“无论遇到什么困难,我们都不能放弃。”
cơ; thịt
“每天坚持锻炼能让肌肉更加发达。”
thái độ (của tâm); trạng thái tâm lý; cách suy nghĩ
“面对困难,我们要保持积极的心态。”
cuối cùng; rốt cuộc
“忙碌了整整一个月,这个项目总算完成了。”
khôi phục; tiếp tục; phục hồi
“休息了几天以后,他的身体终于恢复了健康。”
thực hiện; tiến hành; thi hành
“我们必须严格执行公司的规定。”
Theo lời Tiểu Mỹ, tình trạng chấn thương của Đại Vệ như thế nào?
Nguyên nhân khiến khớp gối của Đại Vệ chưa vững và khó dùng lực là gì?