
Dự phòng vật tư cứu trợ thiên tai · 万一
Lên kế hoạch dự trữ nhu yếu phẩm và thiết bị lọc nước trước mùa bão lũ vùng duyên hải.
Giới thiệu
Chiều thứ Sáu, tại văn phòng quỹ cứu trợ cộng đồng, 小美 và 高小明 rà soát vật tư dự phòng cho bão lớn. 万一 nêu tình huống ít mong muốn nhưng cần chuẩn bị trước: 万一 + S + tình huống bất trắc,S + 就 + cách ứng phó / hệ quả.
万一 — lỡ như, nhỡ đâu
万一 (wàn yī) dùng để nêu một rủi ro ít xảy ra nhưng cần đề phòng. Vế sau thường nêu biện pháp hoặc kết quả bằng 就 / 也.
kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
“工人们正在仓库里清点刚到的一批货物。”
cứu mạng; (thán từ) Cứu!; Cứu tôi!
“听到楼下的求救声,警察迅速赶去救命。”
trì hoãn; kéo dài; dây dưa
“他一直拖着不交报告,被领导批评了。”
cứu hộ; hỗ trợ; giúp đỡ
“救援人员正在搜救被困在地震中的群众。”
gián đoạn; ngắt; đình chỉ
“大雨导致两国的交通暂时中断。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
bắc và nam; từ bắc đến nam
“这条新建的高速铁路连接了南北两地。”
máy phát điện; đinamô
“突然停电后,工厂立刻启动了备用发电机。”
phong thái trên sân khấu, dáng vẻ
“这位年轻歌手在舞台上的台风非常稳健。”
dự trữ; dự phòng; thay thế
“请准备几套备用方案以应对突发状况。”
dự trữ; nguồn dự trữ
“国家需要储备足够的粮食以应对灾害。”
diện tích lớn; (bóng) (vấn đề) (xảy ra) trên quy mô lớn
“这门新课程刚推出,就在学员中大面积推广开来。”
Vì sao 小美 cho rằng cần dự trữ nhiều vật tư từ trước?
Theo phân công, 小美 phụ trách việc gì?