
Ứng dụng mô hình ngôn ngữ dịch văn bia cổ · 说不定
Luyện từ 说不定 qua dự án phối hợp thuật toán AI và chuyên gia giải mã văn bản khắc trên đá.
Giới thiệu
Cấu trúc 未可知 (wèikězhī) dùng để diễn tả một khả năng có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn, thường mang ý nghĩa phỏng đoán. Nó tương đương với 'chưa biết chừng', 'có thể' trong tiếng Việt.
Công thức: S + (也)未可知.
说不定: có lẽ, biết đâu
说不定 diễn tả một khả năng có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Cách nói này mang sắc thái khẩu ngữ, nhẹ nhàng, gần gũi.
giống hệt; như nhau
“我们俩在同一个公司工作。”
giám định; nhận dạng; đánh giá
“专家对这幅古画进行了专业的鉴定。”
được dùng để
“这种材料常用来制作高质量的家具。”
mất; để thất lạc
“如果不小心丢失了护照,要及时报案。”
khôi phục; tiếp tục; phục hồi
“休息了几天以后,他的身体终于恢复了健康。”
đoạn; khoảng thời gian; đoạn văn
“请把这篇文章分成几个段落。”
khối lượng khổng lồ
“人工智能系统需要海量数据来进行训练。”
Thuật toán mới của Đại Vệ chủ yếu dùng để làm gì?
Thầy Vương lo lắng điều gì khi máy móc nhận diện chữ Hán cổ?