
Vật liệu khoáng chất trong phục chế bích hoạ cổ · ……之类的
Luyện cấu trúc ……之类的 qua kỹ thuật lựa chọn chất liệu phục dựng tranh tường hang động.
Giới thiệu
Cấu trúc ……之类的 dùng sau danh từ hoặc danh từ liệt kê để biểu thị "những thứ tương tự như...", "vân vân". Thường dùng trong văn phong khẩu ngữ trang trọng và đời sống để khái quát hoá nhóm sự vật.
Danh từ 1、Danh từ 2 + 之类的 (+ Danh từ tổng quát)
……之类的 — những thứ như…, đại loại như
“之类的” đặt sau một vài ví dụ, biểu thị danh sách chưa đầy đủ và còn nhiều đối tượng tương tự. Cách nói này gần gũi, thường gặp trong khẩu ngữ hơn “等等”.
vân vân; tương tự
“他喜欢读历史、哲学之类的书。”
tự nhiên
“这种食品是用纯天然原料制作的,十分健康。”
bột mịn; bụi
“请把这些药片磨成粉末后再服用。”
yếu tố; nhân tố; lượng từ: 个 (gè)
“价格是影响消费者购买的关键因素。”
khôi phục; trùng tu; (máy tính) sửa chữa (tệp bị hỏng, v.v.)
“工人们正在修复那座古老的桥。”
tranh tường; bích họa
“这些古老的壁画展示了古代丝绸之路的繁荣景象。”
hóa học; chất hóa học
“他大学学的是化学专业。”
cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
“请仔细检查一遍这份合同。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
khôi phục; tiếp tục; phục hồi
“休息了几天以后,他的身体终于恢复了健康。”
được dùng để
“这种材料常用来制作高质量的家具。”
bột; phấn trang điểm; thức ăn dạng sợi làm từ tinh bột
“妈妈在面粉里加入适量的水来做糕点。”
Theo thầy Vương, nên dùng loại chất kết dính nào để phục chế bích hoạ?
Thầy Vương yêu cầu Đại Vệ làm gì trước khi pha dung dịch màu?