
Phục dựng di sản nhạc phổ cổ đại bằng công nghệ âm thanh · 少不了
Luyện ngữ khí 少不了 qua thảo luận hợp tác giữa chuyên gia âm thanh số và nhà nghiên cứu âm nhạc cổ truyền.
Giới thiệu
Trong tiếng Trung, 少不了 (shǎobuliǎo) được dùng để nhấn mạnh một yếu tố, sự vật hoặc con người là bắt buộc, không thể vắng mặt trong một quá trình hay tình huống nào đó. Cấu trúc thường gặp: S + 少不了 + N/NP (Ai/Cái gì không thể thiếu...).
少不了 — không thể thiếu
少不了 nhấn mạnh một người, việc hoặc yếu tố là tất yếu trong hoàn cảnh nhất định. Cấu trúc thường nói về điều đương nhiên phải có khi làm một việc lớn.
nghệ sĩ biểu diễn; diễn viên
“这位艺人在舞台上的表现非常精彩。”
oa; chà; oa oa
“哇,这里的风景真是太漂亮了!”
có... không; đã... chưa; có hay không
“你有没有看到我的钥匙?”
khôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu; phục hồi sau bệnh; phục hồi
“经过半年的调理,他的身体已经完全复原了。”
cố vấn; tư vấn
“公司聘请他担任法律顾问。”
đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai
“这片原始森林里生活着很多珍贵的动物。”
như thế; như vậy; như là
“既然事情已经如此,我们只能接受现实。”
cảm nhận; nhận thấy; trở nên nhận thức
“他性格敏锐,很快就察觉到了气氛的变化。”
có nghĩa; là; bao hàm
“签字意味着你已经同意了所有的条件。”
thu thập; sưu tầm
“我正在收集相关的资料。”
khôi phục về trạng thái ban đầu; tái dựng (một sự kiện); phản ứng khử (hoá học)
“警方正在努力还原案件发生的真实经过。”
Theo Tiểu Mỹ, quá trình phục dựng nhạc phổ cổ không thể thiếu yếu tố nào?
Hai người dự định làm gì tiếp theo?