
Kế hoạch tài chính gia đình · 说不定
Luyện 说不定 qua tình huống 小美 và 王老师 thảo luận về cách quản lý chi tiêu và đầu tư dài hạn trong bối cảnh kinh tế không ổn định.
Giới thiệu
Phó từ 说不定 (shuōbudìng) biểu thị sự phỏng đoán, ước chừng một khả năng có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn, tương đương 'biết đâu chừng', 'có khi'.
Công thức: S + 说不定 + [V / Cụm V / Tính từ / Mệnh đề]
说不定: có lẽ, biết đâu
说不定 diễn tả một khả năng có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn. Cách nói này mang sắc thái khẩu ngữ, nhẹ nhàng, gần gũi.
ứng phó khẩn cấp; đáp ứng tình huống bất ngờ; (định ngữ) khẩn cấp
“我们必须制定一份应急方案,以防止意外发生。”
tăng giá; trị giá tăng
“随着城市发展,这里的房产不断升值。”
chuyển động lên xuống; dao động; chuyển động sóng
“国际油价的大幅波动引起了各方的关注。”
quản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
“他喜欢通过购买基金来理财。”
triển khai; phân bổ; cấu hình
“企业应当合理配置资源以提高生产效率。”
chuyên dụng; dành riêng
“这栋办公楼设有高管专用的地下停车位。”
(biểu diễn viên) ra sân khấu biểu diễn; (vận động viên) vào sân thi đấu; (nghĩa bóng) xuất hiện trên thị trường (ví dụ: sản phẩm mới)
“著名钢琴家一出场,观众席上就响起了热烈掌声。”
người mới; tài năng mới; người mới cưới, đặc biệt là cô dâu
“作为公司的新人,他每天都虚心向同事请教。”
chi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng
“父母每月都会按时给他寄生活费。”
(dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toàn
“他平时工作极其认真,做足了各项准备。”
ngã; té; vấp
“下雨天路面湿滑,走路时要小心别跌倒。”
quỹ
“他们成立了一笔专项基金来保护环境。”
Vì sao Vương lão sư khuyên Tiểu Mỹ không nên đem toàn bộ tiền đi mua quỹ?
Theo lời đối thoại, việc chuẩn bị quỹ dự phòng mang lại lợi ích gì cho Tiểu Mỹ?