
Thuyết phục tham gia tình nguyện · 迟早
Luyện 迟早 qua tình huống 高小明 thuyết phục 大卫 tham gia dự án tình nguyện dạy tiếng Anh cho trẻ em vùng khó khăn.
Giới thiệu
Phó từ 迟早 (chízǎo) dùng để chỉ một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, dù sớm hay muộn (sớm muộn gì, trước sau gì).
Công thức: S + 迟早 + (会 / 要) + Động từ / Cụm động từ
迟早: Sớm muộn gì
迟早 biểu thị một sự việc chắc chắn xảy ra, chỉ chưa xác định thời điểm. Thường dùng cùng 会, áp dụng cho kết quả tích cực hoặc tiêu cực.
thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
“只有把理论付诸实践,才能检验其正确性。”
nghiên cứu (khoa học)
“这家机构投入了大量资金用于科研项目。”
dành thời gian để làm gì đó
“无论工作多忙,他每周都会抽空给父母打电话。”
có hay không; có thể hay không; có khả thi không?
“这个项目能否成功,关键在于团队的执行力。”
nhịp điệu; nhịp; phách nhạc
“大城市的生活节奏通常很快,年轻人面临着不少压力。”
điều chỉnh; cân bằng; bốc thuốc theo đơn
“我们偶尔需要通过旅行来调剂平淡的生活。”
không còn; không nữa
“经过这次教训,他决定不再犯同样的错误。”
tốt nhất; tối ưu
“团队经过多次讨论,制定出了最佳方案。”
hỗ trợ; giúp đỡ
“请大家积极协助警方调查这起突发的交通事故。”
do; vì; bởi vì
“他因天气原因推迟了出发的时间。”
cân bằng; trạng thái cân bằng
“我们在忙碌的工作中也要学会保持生活与工作的平衡。”
lo lắng; quan ngại
“父母对孩子的健康总是十分担忧。”
Theo Cao Tiểu Minh, điều gì sẽ xảy ra nếu Đại Vệ chờ đến khi hoàn toàn rảnh rỗi mới tham gia hoạt động xã hội?
Đại Vệ đã quyết định thử tham gia dự án trong thời gian bao lâu trước?