
Ăn gì cũng được, không quan trọng · 无所谓
Luyện 无所谓 qua việc chọn quán ăn cùng nhau.
Giới thiệu
“无所谓” diễn tả không có yêu cầu hay lựa chọn đặc biệt. Cấu trúc: S + 对……无所谓 hoặc S + 都无所谓。
无所谓 — Không quan trọng, không bận tâm
无所谓 biểu thị người nói thấy một việc không quan trọng hoặc không đáng bận tâm. Sắc thái có thể thoải mái, trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh.
đa phương tiện
“这间教室配备了先进的多媒体设备。”
tương tác; mang tính tương tác
“这位老师经常在课堂上与学生展开积极的互动。”
phân chia công việc; phân công lao động
“我们先分工,然后各自完成自己的任务。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
cho phép; đồng ý
“图书馆内保持安静,通常不允许读者大声喧哗。”
với tất cả sức lực; hết sức; nỗ lực hết mình
“运动员全力冲向终点,最终赢得了比赛。”
ứng phó khẩn cấp; đáp ứng tình huống bất ngờ; (định ngữ) khẩn cấp
“我们必须制定一份应急方案,以防止意外发生。”
quyền lực; quyền hạn; quyền
“权老师教我们语文,大家都很喜欢她的课。”
trả lời (một cáo buộc); bảo vệ luận án
“她准备了三个月,终于顺利通过了毕业论文答辩。”
điểm mấu chốt; trọng tâm; lượng từ: 个 (gè)
“找到问题的关键才能彻底解决它。”
phân tích; việc phân tích; lượng từ: 个 (gè)
“我们需要仔细分析这个失败的原因。”
xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)
“报告向我们呈现了公司未来的发展前景。”
大卫对答辩形式持什么态度?
关于问答环节的分工,大卫负责哪一部分?