
Bảo tồn cổ vật viện bảo tàng · 由
Luyện cấu trúc 由 qua việc phân công trách nhiệm bảo tồn phục chế gốm cổ.
Giới thiệu
Cấu trúc 由 (yóu) trong HSK5 thường được dùng để nhấn mạnh do ai chịu trách nhiệm, thực hiện hoặc chi trả một hành động/chi phí nào đó. Cấu trúc này giúp câu mang tính chính thức, chuyên nghiệp.
Công thức: Chủ ngữ / Đối tượng + 由 + Tác nhân + Động từ (负责 / 承担 / 保存 / ...)
由 — do, bởi: nêu người phụ trách thực hiện
由 (yóu) giới thiệu người hoặc tổ chức phụ trách thực hiện một việc. Cấu trúc thường gặp trong phân công công việc, thông báo trang trọng; không tập trung vào đối tượng chịu tác động như 被 (bèi).
hồ sơ; ghi chép; lưu trữ
“人事部门正在整理员工的新档案。”
rửa; làm sạch; thanh trừng
“做饭前要把蔬菜清洗干净。”
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
lượng từ dùng cho chương trình, tiết mục
“这档节目在台湾非常受观众欢迎。”
khôi phục; trùng tu; (máy tính) sửa chữa (tệp bị hỏng, v.v.)
“工人们正在修复那座古老的桥。”
gửi để lưu trữ; lưu trữ; gửi nhờ ai đó trông nom
“请将贵重物品存放在箱子里。”
quý giá
“博物馆里收藏着很多珍贵的历史文物。”
đồ sứ; sứ
“他收藏了很多明代瓷器。”
quỹ; chi tiêu; lượng từ: 笔 (bǐ)
“这个活动因为活动经费不足而停止了。”
can thiệp; xen vào; sự can thiệp
“父母不应该过多干预孩子的选择。”
ký tên; chữ ký
“请您在这份合同的最后一页签字。”
theo ý muốn; theo mong muốn; tùy ý
“请大家随意挑选自己喜欢的礼物,不用客气。”
Theo lời thầy Vương, toàn bộ quy trình xử lý cổ vật sẽ do ai chịu trách nhiệm?
Đơn vị hoặc cá nhân nào sẽ chịu trách nhiệm chi trả chi phí phát sinh?