
Dự phòng biến động tỷ giá khi du học · 万一
Luyện từ 万一 qua kế hoạch lập quỹ dự phòng và bảo hiểm chi phí sinh hoạt du học.
Giới thiệu
万一 dùng làm liên từ biểu thị giả thiết về một tình huống bất thường hoặc rủi ro ngoài ý muốn cần chuẩn bị trước. Từ này cũng có thể làm danh từ chỉ khả năng bất trắc nhỏ nhất. Công thức: 万一 + Tình huống rủi ro, (S) + Kết quả/Biện pháp đối phó.
万一 — lỡ như, nhỡ đâu
万一 (wàn yī) dùng để nêu một rủi ro ít xảy ra nhưng cần đề phòng. Vế sau thường nêu biện pháp hoặc kết quả bằng 就 / 也.
chuyển động lên xuống; dao động; chuyển động sóng
“国际油价的大幅波动引起了各方的关注。”
tài khoản ngân hàng; tài khoản trực tuyến
“资金已经成功转入您的银行账户。”
tăng giá; trị giá tăng
“随着城市发展,这里的房产不断升值。”
ứng phó khẩn cấp; đáp ứng tình huống bất ngờ; (định ngữ) khẩn cấp
“我们必须制定一份应急方案,以防止意外发生。”
trả lời; đáp lại; xử lý; đối phó; phản ứng
“我们要积极应对面临的各种挑战。”
mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt); thiết lập (đường dây nóng); ra mắt (dịch vụ); đăng ký (dịch vụ thành viên)
“这条高速公路开通后,两地往来更方便了。”
chi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng
“父母每月都会按时给他寄生活费。”
cảnh giác; phòng bị; đề phòng
“公司要采取措施,防范网络安全风险。”
chuyển đổi; trao đổi
“出国旅行前,他特意去银行兑换了一些当地货币。”
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
“这种产品的生产成本很高。”
hiện tại; trước mắt
“保护环境是我们当前最重要的任务。”
hoàn toàn; tổng thể; tổng
“总体来看,这项计划的执行效果还是令人满意的。”
Thầy Vương gợi ý giải pháp nào để giảm bớt rủi ro biến động tỷ giá?
Theo thầy Vương, khoản tiền dự phòng khẩn cấp nên đáp ứng nhu cầu nào?