
Quy định sử dụng AI trong luận văn tốt nghiệp · 兼语句
Luyện câu kiêm ngữ qua trao đổi giữa giảng viên và sinh viên về ranh giới tham khảo AI và vi phạm liêm chính khoa học.
Giới thiệu
Câu kiêm ngữ (兼语句) thường dùng các động từ sai khiến như 让, 请, 要求 biểu thị việc yêu cầu hoặc cho phép ai đó làm gì.
Công thức: S + 让/请/要求 + O (người thực hiện) + V/VP
Câu kiêm ngữ: sai khiến, cho phép, mời nhờ và gây ra trạng thái
Câu kiêm ngữ có một thành phần vừa làm tân ngữ của động từ trước, vừa làm chủ ngữ của vị ngữ sau. Phân biệt 让, 叫, 请, 使 theo ý nghĩa và sắc thái sử dụng.
nộp (báo cáo v.v.); chuyển (vấn đề) cho ai đó
“请大家在周五下班之前提交本月的销售报告。”
không còn; không nữa
“经过这次教训,他决定不再犯同样的错误。”
phụ thuộc vào; lệ thuộc vào
“现代人越来越依赖手机,离开它就感到不安。”
máy; máy móc; thuộc về máy móc
“工厂引进了先进的自动化机械。”
phiên bản; ấn bản; phát hành
“请大家下载并安装软件的最新版本以修复漏洞。”
tuyệt đối; hoàn toàn; nhất quyết
“他绝不同意这个可能损害客户利益的方案。”
tạo ra; sản xuất; hình thành; được hình thành; bắt đầu tồn tại; sinh ra với; được trời phú cho
“这个软件可以自动生成报告,节省了很多时间。”
đầu tiên; nguyên thuỷ; sơ khai
“这片原始森林里生活着很多珍贵的动物。”
chỉ ra; nhắc nhở (ai đó về điều gì); gợi ý
“请根据屏幕上的提示输入密码。”
đối chiếu; kiểm tra lại
“请仔细核对这份名单上的学员信息。”
đoạn; khoảng thời gian; đoạn văn
“请把这篇文章分成几个段落。”
chữ viết sai; chữ dùng nhầm
“提交汉语作业之前,一定要仔细检查有没有错别字。”
Theo đoạn hội thoại, phần tổng quan tài liệu của Đại Vệ gặp vấn đề gì?
Thầy Vương đưa ra yêu cầu gì đối với bản thảo của Đại Vệ?