
Rủi ro bất động sản · 不得不
Luyện cách diễn đạt buộc phải điều chỉnh chiến lược do lãi suất
Giới thiệu
Thành ngữ biểu thị sự bắt buộc, không còn lựa chọn nào khác do hoàn cảnh khách quan đưa đẩy.
迫不得已 (+ V / Cụm V)
不得不 — Buộc phải do hoàn cảnh
不得不 (bù dé bù) diễn tả việc buộc phải làm do hoàn cảnh, thường kèm sắc thái miễn cưỡng. Khác 必须 (bì xū), cấu trúc này nhấn mạnh tình thế khiến chủ thể không còn lựa chọn phù hợp.
chính sách; lượng từ: 个 (gè)
“政府出台了鼓励青年创业的新政策。”
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
“这种产品的生产成本很高。”
đánh giá; sự đánh giá; ước lượng
“公司请专家对这个项目进行评估。”
trong trường hợp (điều gì đó xảy ra); nếu; một khi (điều gì đó xảy ra, thì...)
“这个机会一旦错过,就很难再遇到了。”
xu hướng; khuynh hướng
“专家正在密切关注国际金融市场的最新动向。”
(trắc địa) mốc chuẩn; tiêu chuẩn; tiêu chí; chuẩn so sánh
“评选优秀学员要以平时考核成绩为基准。”
bất động sản
“近年来,国家出台了多项政策来稳定房地产市场。”
kiểm soát
“他学会在生气时控制自己的情绪。”
đo lường và tính toán
“财务部正在测算下个季度的运营成本。”
bản thảo (pháp luật, đề xuất,...)
“委员会正在审议这项新法规的草案。”
công việc tài chính
“他毕业后在一家跨国公司从事财务管理工作。”
Vì sao hai người phải đánh giá lại quy mô đầu tư?
Khoản đầu tư dự kiến được điều chỉnh giảm bao nhiêu phần trăm?