弱项
[ruò xiàng] [弱 项]
điểm yếu của một người
快要考试了,很多同学都在补习弱项科目。
kuài yào kǎo shì le, hěn duō tóng xué dōu zài bǔ xí ruò xiàng kē mù.Sắp thi rồi, nhiều bạn học sinh đang học thêm các môn còn yếu.
[ruò xiàng] [弱 项]
điểm yếu của một người
快要考试了,很多同学都在补习弱项科目。
kuài yào kǎo shì le, hěn duō tóng xué dōu zài bǔ xí ruò xiàng kē mù.Sắp thi rồi, nhiều bạn học sinh đang học thêm các môn còn yếu.