坚强【堅強】
[jiān qiáng] [坚 强]
kiên cường; mạnh mẽ
意志坚定,不可动摇。
她很坚强,从不轻易哭泣。
tā hěn jiān qiáng, cóng bù qīng yì kū qì.Cô ấy rất kiên cường, không bao giờ dễ dàng khóc.
遇到不幸时,我们要坚强面对。
yù dào bú xìng shí, wǒ men yào jiān qiáng miàn duì.Khi gặp phải chuyện không may, chúng ta cần phải kiên cường đối mặt.
生活中的磨难使他变得更加坚强。
shēng huó zhōng de mó nàn shǐ tā biàn de gèng jiā jiān qiáng.Những thử thách trong cuộc sống khiến anh ấy trở nên kiên cường hơn.
艰苦的环境造就了他坚强的性格。
jiān kǔ de huán jìng zào jiù le tā jiān qiáng de xìng gé.Môi trường gian khổ đã rèn luyện nên tính cách kiên cường của anh ấy.