软弱【軟弱】
[ruǎn ruò] [软 弱]
yếu; ốm yếu; mềm yếu
缺乏力气或意志不坚强
面对困难时,我们不能表现得太软弱。
miàn duì kùn nán shí, wǒ men bù néng biǎo xiàn de tài ruǎn ruò.Khi đối mặt với khó khăn, chúng ta không thể thể hiện quá mềm yếu.
面对重重危机,他感到自己软弱无能。
miàn duì chóng chóng wēi jī, tā gǎn dào zì jǐ ruǎn ruò wú néng.Đối mặt với muôn vàn khủng hoảng, anh cảm thấy bản thân nhu nhược bất tài.