薄弱
[bó ruò] [薄 弱]
yếu; mong manh
单薄脆弱;力量或基础差
他的数学基础比较薄弱。
tā de shù xué jī chǔ bǐ jiào bó ruò.Nền tảng toán học của anh ấy khá yếu.
嗯,不能全归咎于外因。针对这些薄弱环节,你们接下来有具体的优化措施吗?
èn, bù néng quán guī jiù yú wài yīn. zhēn duì zhè xiē bó ruò huán jié, nǐ men jiē xià lái yǒu jù tǐ de yōu huà cuò shī ma?Ừ, không thể đổ hết cho nguyên nhân bên ngoài. Nhằm vào các mắt xích yếu này, các cậu có biện pháp tối ưu cụ thể chưa?
Trong bài: Báo cáo kết quả kinh doanh quý他的基础比较薄弱,需要多练习。
tā de jī chǔ bǐ jiào bó ruò, xū yào duō liàn xí.Nền tảng của anh ấy khá yếu, cần luyện tập nhiều hơn.
是的,而且留学生的语言障碍也是个挑战。很多理工科学生的中文基础比较薄弱。
shì de, ér qiě liú xué shēng de yǔ yán zhàng ài yě shì gè tiǎo zhàn. hěn duō lǐ gōng kē xué shēng de zhōng wén jī chǔ bǐ jiào bó ruò.Đúng vậy, hơn nữa rào cản ngôn ngữ của lưu học sinh cũng là một thách thức. Nền tảng tiếng Trung của nhiều sinh viên khoa học tự nhiên và kỹ thuật khá yếu.
Trong bài: Mở rộng chương trình trao đổi thạc sĩ