
Báo cáo kết quả kinh doanh quý
Luyện nói trình bày báo cáo kết quả kinh doanh trước ban lãnh đạo.
Giới thiệu
Hội thoại mô phỏng buổi báo cáo hiệu quả kinh doanh định kỳ cấp quản lý. Người học luyện kỹ năng phân tích số liệu tài chính, nêu bật thành tựu và trình bày giải pháp khắc phục điểm yếu.
điểm nổi bật; điểm sáng
“这份报告的最大亮点是数据分析。”
lọc
“人力资源部从数百份简历中严格筛选出十位候选人参加终试。”
rơi xuống đất; được đặt xuống đất; chạm đất
“飞机平稳落地后,旅客们有序地排队下机。”
thành tích; thành tựu; (trong cách dùng gần đây) hiệu suất (của doanh nghiệp, nhân viên, v.v.); kết quả
“销售部门在上季度的业绩非常突出。”
hoàn thành; kết thúc; làm xong
“所有参赛选手的资格审核已全部完毕,正式比赛将于下周一开始。”
đưa vào; kéo vào; giới thiệu
“公司决定引入先进的管理系统,以提高工作效率。”
điều phối (xe cộ, nhân viên, v.v.); lên lịch; quản lý
“经理正在合理调度员工来完成紧急任务。”
phân phối (kinh doanh); logistics
“跨国电子商务的高速发展有力带动了现代物流体系的全面升级。”
ngân sách
“公司今年的市场推广预算比去年增加了百分之三十,主要用于线上广告投放。”
tối ưu hóa
“我们需要进一步优化业务流程,以提高团队的工作效率。”
xuất sắc; tốt nổi bật
“他凭借优异的考试成绩,顺利申请到了全额奖学金。”
làm suy yếu; làm giảm; suy nhược
“持续的通货膨胀削弱了居民的实际购买力。”
Báo cáo rằng việc đánh giá kết quả kinh doanh quý này đã được hoàn tất.
Câu mẫu: 关于本季度业绩的评估已整理完毕。 (Guānyú běn jìdù yèjì de pínggū yǐ zhěnglǐ wánbì.) — Đánh giá về thành tích quý này đã được tổng hợp xong.
Nêu điểm sáng lớn nhất là doanh thu thị trường nước ngoài tăng vọt.
Câu mẫu: 主要亮点是海外营收激增。 (Zhǔyào liàngdiǎn shì hǎiwài yíngshōu jīzēng.) — Điểm sáng chủ yếu là doanh thu hải ngoại tăng vọt.
Chỉ ra điểm cần cải thiện đang nằm ở hiệu suất vận hành kho bãi.
Câu mẫu: 需要改进的方面集中在仓储效率。 (Xūyào gǎijìn de fāngmiàn jízhōng zài cāngchǔ xiàolǜ.) — Phương diện cần cải thiện tập trung ở hiệu suất kho bãi.
Đề xuất kế hoạch áp dụng hệ thống điều phối thông minh.
Câu mẫu: 我们打算引入智能调度系统。 (Wǒmen dǎsuàn yǐnrù zhìnéng diàodù xìtǒng.) — Chúng tôi dự định đưa vào hệ thống điều phối thông minh.
