
Biện luận ranh giới đạo đức chỉnh sửa gen người
Luyện nói về đạo đức sinh học, quản trị công nghệ cao và nguy cơ bất bình đẳng di truyền.
Giới thiệu
Hội thoại diễn ra tại Hội đồng Đạo đức Sinh học Quốc gia. Cao Tiểu Minh phản đối việc nới lỏng chỉnh sửa phôi thai và xin định hướng lập luận từ Thầy Vương. Bài học giúp luyện phản biện các vấn đề đạo đức khoa học cấp cao.
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
lâm sàng
“这款新药已经进入临床试验阶段,效果十分显著。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
(xây dựng) khung; (bóng) khuôn khổ
“建筑工人正在搭建大楼的金属主体框架。”
thẩm định; đánh giá; phán xét
“这篇论文已经递交同行评审,预计下个月会有结果。”
tầng lớp xã hội
“社会的阶层结构决定了资源分配。”
gen (từ mượn)
“科学研究表明,这种疾病与遗传基因有关。”
hậu duệ; con cháu; đời sau; các thời đại sau; các thế hệ sau
“保护生态环境是为了给后代留下美好家园。”
công ước (tức là hiệp định quốc tế)
“各国签署了这项国际环保公约。”
kiềm chế; ngăn chặn; dừng
“保安迅速赶到现场,及时制止了双方的激烈争吵。”
trừng phạt; sự trừng phạt; biện pháp trừng phạt (bao gồm kinh tế)
“违规的企业必将受到法律的严厉制裁。”
Cảnh báo một hành động chắc chắn sẽ vượt qua giới hạn đạo đức đỏ.
Câu mẫu: 此举必然打破伦理红线。 (Cǐ jǔ bìrán dǎpò lúnlǐ hóngxiàn.) — Hành động này ắt sẽ phá vỡ ranh giới đạo đức.
Khuyên không nên hành động liều lĩnh khi độ an toàn lâm sàng chưa chắc chắn.
Câu mẫu: 临床安全未卜前切勿冒进。 (Línchuáng ānquán wèibǔ qián qièwù màojìn.) — Trước khi sự an toàn lâm sàng chưa rõ thì đừng mạo hiểm.
Nhận định công nghệ này gây phân hóa thế hệ sau và bất bình đẳng trong xã hội.
Câu mẫu: 这加剧基因鸿沟与社会不公。 (Zhè jiājù jīyīn hónggōu yǔ shèhuì bùgōng.) — Điều này làm trầm trọng thêm hố sâu gen và bất công xã hội.
Đề xuất thúc đẩy nhanh việc thiết lập hệ thống kiểm soát mang tính quốc tế.
Câu mẫu: 应当加速全球监管机制构建。 (Yīngdāng jiāsù quánqiú jiānguǎn jīzhì gòujiàn.) — Cần phải đẩy nhanh việc xây dựng cơ chế giám sát toàn cầu.
