
Thảo luận đạo đức thử nghiệm lâm sàng xuyên quốc gia
Luyện nói về quyền y tế, bảo vệ đối tượng thử nghiệm tại các nước đang phát triển và công bằng y tế.
Giới thiệu
Bối cảnh: Hội nghị Giám sát Dược phẩm và Đạo đức Y khoa. Cao Tiểu Minh chất vấn Đại Vệ về việc chênh lệch tiêu chuẩn phê duyệt vắc-xin sinh học mới giữa các quốc gia. Mục tiêu luyện nói: Thực hành lập luận phản biện, sử dụng thuật ngữ đạo đức sinh học và quản trị thử nghiệm lâm sàng chuẩn HSK8.
luân lý
“医学研究必须符合伦理道德。”
làm gia tăng
“长期缺乏睡眠会加剧身体的疲劳感,影响工作效率。”
xuyên quốc gia; đa quốc gia
“许多优秀的毕业生都渴望进入跨国企业工作。”
lâm sàng
“这款新药已经进入临床试验阶段,效果十分显著。”
thẩm tra phê duyệt; xét duyệt
“该项工程需要经过环保部门审批后方可开工。”
giám sát; phụ trách; quản lý
“政府正在不断加强对在线教育平台的监管力度。”
can thiệp; tham gia vào
“监管部门已经依法介入调查这起商业欺诈案件。”
rộng, thoải mái; nới lỏng, không nghiêm ngặt
“这件衣服很宽松,穿起来非常舒服。”
ẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng
“我们必须提前评估项目的潜在风险。”
sinh vật; sinh vật sống; dạng sống
“海洋中有数以万计的未知生物。”
mở rộng; lan ra
“火势借着风力迅速蔓延,消防员正在全力扑救。”
bóc lột; sự bóc lột
“老板残酷地剥削员工的劳动成果。”
Chất vấn đối phương liệu hành vi có vi phạm nguyên tắc đồng thuận có hiểu biết hay không.
Câu mẫu: 这难道没有违背知情同意原则吗? (zhè nán dào méi yǒu wéi bèi zhī qíng tóng yì yuán zé ma?) — Điều này lẽ nào không vi phạm nguyên tắc đồng thuận có hiểu biết sao?
đề: Nhấn mạnh nghiên cứu xuyên quốc gia bắt buộc phải qua xét duyệt đạo đức kép.
Câu mẫu: 跨国研发绝不能绕开双重伦理审查。 (kuà guó yán fā jué bù néng rào kāi shuāng chóng lún lǐ shěn chá.) — Nghiên cứu phát triển xuyên quốc gia tuyệt đối không thể né tránh xét duyệt đạo đức kép.
đề: Lập luận rằng sự chênh lệch tiêu chuẩn gây ra bất bình đẳng và bóc lột sức khỏe.
Câu mẫu: 这种差异加剧了健康不平等与剥削。 (zhè zhǒng chā yì jiā jù le jiàn kāng bù píng děng yǔ bō xuē.) — Sự khác biệt này làm trầm trọng thêm bất bình đẳng và bóc lột sức khỏe.
đề: Yêu cầu bên thử nghiệm phải đảm bảo tính truy xuất nguồn gốc của dữ liệu lâm sàng.
Câu mẫu: 请确保临床试验结果的可追溯性。 (qǐng què bǎo lín chuáng shì yàn jié guǒ de kě zhuī sù xìng.) — Xin hãy đảm bảo tính truy xuất nguồn gốc của kết quả thử nghiệm lâm sàng.
