
Giới thiệu một sáng kiến mới
Luyện nói giới thiệu một sáng kiến/sản phẩm mới trước hội đồng.
Giới thiệu
Tình huống: Cao Tiểu Minh trình bày một sáng kiến công nghệ giáo dục mới trước hội đồng đánh giá do Thầy Vương đại diện.
Mục tiêu: Luyện cách trình bày giá trị cốt lõi, vấn đề giải quyết và hiệu quả dự kiến của một dự án bằng tiếng Trung chuyên nghiệp.
lo âu; lo lắng; bồn chồn
“面对即将到来的大考,他心里感到非常焦虑。”
phân biệt; nhận thức; nhận dạng; nhận biết
“该系统能准确识别不同用户的语音指令。”
thẩm định; đánh giá; phán xét
“这篇论文已经递交同行评审,预计下个月会有结果。”
gửi thông tin phản hồi; phản hồi
“请大家把对这套新课程的意见及时反馈给王老师。”
theo sau, tiếp nối; (phương ngữ) tái hôn
“我们会持续关注这起事件的后续发展并及时汇报。”
ủy ban
“该议案已递交专家评审委员会,结果下周公布。”
mới lạ; mới mẻ; độc đáo
“这款广告设计很新颖,吸引了很多年轻人的注意。”
hướng dẫn; định hướng; tư vấn
“王老师每天下午耐心地辅导学生复习HSK。”
mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng
“你有什么顾虑可以直接说出来。”
cảm xúc; tâm trạng; trạng thái tinh thần
“面对压力时要学会控制自己的情绪。”
địa phương; nơi này
“这些水果都是本地生产的。”
lõi; hạt nhân
“创新是企业发展的核心竞争力。”
Nêu cốt lõi của sáng kiến công nghệ mà bạn đang trình bày.
Câu mẫu: 这项创新的核心是深度学习。 (Zhè xiàng chuàngxīn de héxīn shì shēndù xuéxí.) — Cốt lõi của sáng kiến này là học sâu.
Trình bày vấn đề nhức nhối mà dự án của bạn có thể giải quyết.
Câu mẫu: 我们解决的痛点是缺乏情感识别。 (Wǒmen jiějué de tòngdiǎn shì quēfá qínggǎn shíbié.) — Vấn đề nhức nhối chúng tôi giải quyết là thiếu nhận diện cảm xúc.
Nêu hiệu quả dự kiến về mặt tâm lý học sinh khi dùng sản phẩm.
Câu mẫu: 预期效果是显著降低学习焦虑。 (Yùqī xiàoguǒ shì xiǎnzhù jiàngdī xuéxí jiāolǜ.) — Hiệu quả dự kiến là giảm thiểu rõ rệt sự lo âu trong học tập.
Khẳng định cách hệ thống xử lý dữ liệu để đảm bảo bảo mật.
Câu mẫu: 所有数据只在本地处理。 (Suǒyǒu shùjù zhǐ zài běndì chǔlǐ.) — Toàn bộ dữ liệu chỉ được xử lý cục bộ.
